đố chữ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi trí tuệ: Một loại trò chơi, câu đố hoặc thử thách sử dụng chữ viết, từ ngữ hoặc các yếu tố ngôn ngữ làm phương tiện chính. Người chơi phải suy luận, giải mã hoặc tìm ra đáp án dựa trên các manh mối bằng chữ.
- Câu đố chữ: Chỉ một câu đố cụ thể thuộc loại hình này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các tạp chí thiếu nhi thường có mục đố chữ rất thú vị.
- Ông cụ thường ra những câu đố chữ mẹo để các cháu cùng giải.
- Giải đố chữ giúp rèn luyện tư duy ngôn ngữ và vốn từ vựng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Câu đố chữ": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào từng câu đố cụ thể.
- Anh ấy sưu tầm rất nhiều câu đố chữ dân gian.
"Trò đố chữ": Nhấn mạnh vào khía cạnh là một trò chơi, một hoạt động.
- Cả lớp hào hứng tham gia trò đố chữ do cô giáo tổ chức.
Biến thể và từ liên quan
- Đố mẹo (danh từ): Câu đố đòi hỏi sự nhanh trí, thông minh, không nhất thiết chỉ xoay quanh chữ nghĩa.
- Câu đố (danh từ): Từ khái quát hơn, chỉ mọi loại câu đố (đố chữ, đố toán, đố vui...).
- Ô chữ (danh từ): Một dạng phổ biến của đố chữ, trong đó người chơi điền từ vào các ô vuông dựa trên gợi ý.
Từ đồng nghĩa
- Câu đố trí tuệ: Nhấn mạnh vào khía cạnh rèn luyện trí óc.
- Trò chơi ngôn ngữ: Nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ làm công cụ chính.
Các cụm từ liên quan
Ra đố chữ: Hành động đưa ra câu đố cho người khác giải.
- Bố tôi thích ra đố chữ cho cả nhà trong bữa cơm.
Giải đố chữ: Hành động tìm ra đáp án cho câu đố.
- Cậu bé rất giỏi giải đố chữ.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp với từ "đố chữ".